Tin tức

Danh Mục Sản Phẩm Công Ty TNHH SX TM TÂN ĐÔNG

12/03/2010 11:24 am

CÔNG TY TNHH SX-TM TÂN ĐÔNG
80/1A Ngô Chí Quốc, Phường Bình Chiểu, Q. Thủ Đức, TP.HCM
ĐT : 08 3.7290461     Fax : 08.3.7290471
website : www.tandongfood.com
mail :   info@tandongfood.com

       DANH MỤC SẢN PHẨM CÔNG TY TNHH SX-TM TÂN ĐÔNG
STT Tên Nguyên Liệu Tên Tiếng Anh Mã Số Mã Số Sản Phẩm QC Đóng Gói
RAU QỦA ĐÔNG LẠNH
RAU-CÂY -LÁ
1 Bạc Hà Galadium BHA001 893604036032 40*250g
2 Lá Dứa Pandan Leaf Chunk LDU002 893604036026 40*250g
3 Lá Chuối Banana Leaf LCH003 893604036007 1*1kg
4 Mía Cắt khúc Sugar Cane sliced MCK004 893604036027 20*500g
5 Mía chạo tôm Sugar Cane stick MCT005 893604036028 20*500g
6 Lá chanh Lemon leaf LCH006 893604036029 100*100g
7 Lá dong Dong leaf LDO007 893604036030 1*1kg
8 Lá khoai mì Tapioca leaf LKM008 893604036031 40*250g
CỦ
9 Khoai Môn Sọ Taro KMS009 893604036033 20*500g
10 Cà Rốt Carrot CRO010 893604036034 20*500g
11 Củ Sen Cắt lát Lotus Root slice CSE011 893604036004 20*500g
12 Khoai Môn Chẻ Đôi Taro half cut KMC012 893604036001 20*500g
13 Khoai Môn Cắt Lát Taro slice KML013 893604036035 20*500g
14 Đậu Phộng Luộc Peanuts ĐPH014 893604036012 20*500g
15 Khoai lang   Sweet Potato KLA016 893604036002 20*500g
16 Khoai mì sống Cassava KMS015 893604036163 20*500g
17 Khoai mì cắt khúc  Ganze tapioca KMI017 893604036011 20*500g
18 Khoai mì bào Cassava paste KMB018 893604036038 20*500g
19 Khoai Từ Lesser jam KTU019 893604036036 20*500g
20 Khoai mỡ tím Grated purple yam KMO020 893604036017 20*500g
21 Khoai mỡ Bào sợi Chinese jam KMS021 893604036037 20*500g
22 Củ năng tươi Water chestnut CNT023 893604036039 20*500g
23 Nấm rơm Straw mushrooms NRO024 893604036019 20*500g
24 Củ sắn cắt sợi Shredded yam bean CSS025 893604036010 20*500g
QUẢ
25 Bắp nếp Corn BNE026 893604036016 20*500g
26 Bí rợ Pumpkin BRO027 893604036040 20*500g
27 Cà tím Eggplant CTI028 893604036041 20*500g
28 Đậu bắp nguyên trái Okra ĐBA029 893604036042 40*250g
29 Khổ qua nguyên trái Bitter Melon KQA030 893604036015 20*500g
30 Khổ qua chẻ đôi Half cut bitter melon KQĐ031 893604036043 20*500g
31 Mít Nghệ Jackfruit MIN032 893604036014 20*500g
32 Dừa bào sợi Coconut in slice DBA033 893604036013 40*250g
33 Đu đủ bào sợi Papaya   ĐĐS034 893604036009 20*500g
34 Chuối sứ nấu Banana   CSU035 893604036025 20*500g
35 Sa kê Sake SKE036 893604036044 20*500g
36 Gấc Momordica GAC037 893604036045 40*250g
37 Sầu Riêng Durian SRR038 893604036046 20*500g
38 Đậu đỏ huyết rồng Cherry SRI039 893604036047 20*500g
39 Đậu Nành Soy bean BID041 893604036049 20*500g
40 Đậu ngự Christmas lima bean ĐNG042 893604036050 25*400g
41 Đậu xanh Mung bean ĐXA043 893604036051 25*400g
42 Đậu xanh bỏ vỏ Mung dal ĐBV044 893604036052 25*400g
43 Đậu xanh cà Split mung bean ĐXC045 893604036053 25*400g
44 Đậu đen bông Black flower bean ĐĐB046 893604036054 25*400g
45 Đậu đen Black bean ĐĐE047 893604036055 25*400g
46 Đậu trắng đà lạt Dalat white bean ĐTR048 893604036056 25*400g
47 Hạt é Basil seed HAE049 893604036057 100*100g
48 Nấm rơm Straw mushrooms NRO050 893604036058 25*400g
49 Đậu hà lan Sweet Peas ĐHL051 893604036059 25*400g
50 Đậu trắng   Blạkeye bean ĐTR052 893604036060 25*400g
51 Đậu đỏ Red bean ĐĐO053 893604036061 25*400g
52 Gạo   huyết rồng Red rice GHR054 893604036062 20*500g
53 Gạo lức thơm Jasmine brown rice GLT055 893604036063 20*500g
   Quả Tươi        
54 Măng cụt Mango teen MCU056 893604036064 3-4 fruits/tray
55 Sâù riêng Durian SRI0057 893604036065 indiv.weight
56 kim quất Kum quat KIQ058 893604036066 500g
57 Chuoái chà AppleBanana CCH059 893604036067 indiv.weight
58 Gấc Momordica GAC060 893604036068 indiv.weight
59 Ôỉ Guava OOI061 893604036069 2-3 fruits/tray
60 Mít nghệ Jack Fruit MIT062 893604036070 indiv.weight
61 Xoài tượng Bigmango XOA063 893604036071 2-3 fruits/tray
62 Xoài cát Sweet Mango XOA064 893604036072 2-3 fruits/tray
63 Vú sữa Common Star Apple/Milk Fruit VSU065 893604036073 2-3 fruits/tray
64 Nhãn tiêu Longan NHT066 893604036074 indiv.weight
65 Sơ ri Cherry SRI067 893604036075 500g
66 Mãng cầu dai Sugar Apple MCD068 893604036076 2-3 fruits/tray
67 Thanh long Dragon Fruit TLO069 893604036077 indiv.weight
68 Chôm chôm Rambutan CCH070 893604036078 500g
69 Đu đủ Papaya ĐDU071 893604036079 indiv.weight
70 Tắc Tatfrucht TAT072 893604036080 500g
71 Sapochê Sapotillo SPC073 893604036081 2-3 fruits/tray
72 Táo Green Apple/ Juiupe TAO074 893604036082 500g
73 Mãng cầu xiêm Sour Soup Fruit MCX075 893604036083 2-3 fruits/tray
74 Dừa Coconut DUA076 893604036084 indiv.weight
75 Cóc Ambarella COC077 893604036085 indiv.weight
76 Trái sấu Dracontomelon duperreanum TSA078 893604036086 200g
77 Dưa hấu Water melon ĐHA079 893604036087 indiv.weight
78 Me dốt Tamarind MCH080 893604036088 500g
79 Cam sành king mandarin CSA081 893604036089 indiv.weight
80 Bưởi   Pomelo BDX082 893604036090 indiv.weight
81 Thơm pine- apple THO083 893604036091 indiv.weight
82 Sa kê sake SKE084 893604036092 indiv.weight
83 Trái vải Lychee TVA085 893604036093 500g
HẢI SẢN KHÔ
84 Cá chỉ vàng khô Dried yellow stripe trevally CCV086 893604036094 40*250g
85 Cá khoai khô Dried loittya CKK087 893604036095 40*250g
86 Cá dù khô Dried silver croaker CĐK088 893604036096 40*250g
87 Cá mối khô Dried brushtooth lizard fish CMK089 893604036097 40*250g
88 Cá cơm khô Dried anchovy CCO090 893604036098 40*250g
89 Cá lóc khô Dried mud fish CLK091 893604036099 40*250g
90 Cá sặc khô Dried gourami CSV092 893604036100 40*250g
91 Chà bông tôm Shrimp Pemmican CBT093 893604036100 250g
92 Chà bông cá Fish Pemmican CBC094 893604036101 250g
93 Chà bông heo Pig Pemmican CBH095 893604036102 250g
94 Mực khô  Roasted squid MUK096 893604036103 200g
95 Mực tẩm xé Instant Roasted squid MTX097 893604036104 200g
96 Ruốc khô Dried baby shrimp RKH098 893604036105 200g
97 Tôm khô Dried shrimp TOK099 893604036106 250g
98 Bò khô Dried beef BKO100 893604036108 250g
  GIA VỊ
99 Tỏi nguyên củ Garlic TOI101 893604036109 500g
100 Tỏi Xay nhuyễn Gemahlene garlic TXN102 893604036110 20*500g
101 Gừng xay nhuyễn Ginger GUN103 893604036111 40*250g
102 Hành tím Red shallot slice HAT104 893604036112 40*250g
103 Sả xay nhuyễn Lemon Grass chop SBO105 893604036113 40*250g
104 Sả bào LemonGrass slice SBM106 893604036114 40*250g
105 Ớt Chilli CHA107 893604036115 250g
106 Sả cây LemonGrass SCA108 893604036116 20*500g
107 Củ riềng Creater Galanga CRI109 893604036117 40*250g
108 Gia vị lẩu thái Tomyummixed GVL110 893604036118 40*250g
BÁNH   -   CHÈ
109 Bánh tét chuối Glatin nous Cake with Banana BTC111 893604036119 10*1kg
110 Bánh bao chỉ Peanut Mochi Balls BBC112 893604036120 20*500g
111 Bánh da lơn Topioca Cake BDL113 893604036121 20*500g
112 Bánh cay Banh cay BCA114 893604036122 20*500g
113 Bánh ít trần Rice cake BIT115 893604036123 20*500g
114 Bánh ít lá gai Gaileafstcky Rice cake BLG116 893604036124 20*500g
115 Bánh chưng Bean rice cake BCH117 893604036125 10*1kg
116 Bánh tiêu Vietnamese Donut BTI118 893604036126 40*250g
117 Bánh hỏi tươi Rice noodles BHT119 893604036127 20*500g
118 Bánh ít nhân đậu Bean rice cake BNĐ120 893604036128 20*500g
119 Bánh ít nhân dừa Coconut rice cake BND121 893604036129 20*500g
120 Bánh bò nướng lá dứa Crill rice cake pandan BBN122 893604036130 20*500g
121 Bánh kẹp ngò Waffle with coriander BKN123 893604036131 40*250g
122 Bánh nơ Bow cookies BNO124 893604036132 40*250g
123 Bánh quai cheo Plait bitcuits BQC125 893604036133 40*250g
124 Bánh ống Mix roll cookies BON126 893604036134 40*250g
125 Bánh măng Caracker cookies BMA127 893604036135 40*250g
126 Bánh tai heo Spiral bitcuits BTH128 893604036136 40*250g
127 Xí muội cay Spicy preserved plum XMC129 893604036137 40*250g
128 Dầu cháo quẩy Chinese bread DCQ130 893604036138 40*250g
129 Chè trôi nước A kinds of sugar water and glutinuos rice CTN129 893604036139 40*250g
130 Đậu hủ chiên Fried tofu ĐHC130 893604036140 40*250g
131 Bánh tráng dừa mè đen rice cracker with coconut black sesame seed BTD131 893604036141 40*250g
NƯỚC
132 Nước dừa Coconut water NDU132 893604036142 40*250g
133 Mãng cầu Sor soup fruit NMC133 893604036143 40*250g
   HÀNG   KHÔ
134 Dừa sấy Dried coconut meat DSA134 893604036144 40*250g
135 Mít sấy Dried jackfruit MSA135 893604036145 20*500g
136 Khoai môn sấy Dried taro KMS136 893604036146 20*500g
137 khoai lang sấy Dried prepared potato KLS137 893604036147 20*500g
138 Chuối sấy Dried banana CSA138 893604036148 20*500g
139 Nấm rơm sấy Dried straw mushrooms MRS139 893604036149 20*500g
140 Thơm sấy Dried Pineapple TSA140 893604036150 20*500g
141 Hành tím sấy Dried onion HTS141 893604036151 40*250g
142 Sả sấy Dried lemongrass SSA142 893604036152 10*1kg
143 Ớt sấy Dried chilli OSA143 893604036153 10*1kg
144 Bạc hà sấy Dried galadium BHS144 893604036154 40*250g
145 Khoai mỡ tím sấy Dried violet jam KMS145 893604036155 20*500g
146 Bột ớt khô Dried red chilli flakes BOK146 893604036156 100*100g
147 Bột sả sấy Ground lemongrass BSK147 893604036157 100*100g
148 Quế Khô Dried Cinnamon Sticks QKH148 893604036158 20*500g
149 Nấm Đông Cô Dried Shiitake Mushroom NĐC149 893604036159 50*100g
150 Nấm Đông Cô Cắt Lát Dried Shiitake Mushroom Slice NCL150 893604036160 50*100g
151 Hoa Hồi   Star Aniseed HHO151 893604036161 20*500g
152  Thảo Qủa Cardamon QTH152 893604036162 20*500g
153 Hạt Trân Châu Tapioca bubble HTC153 893604036163 20*500g
154 Nấm tuyết White fungus NTY154 893604036164 50*100g
155 Rau Tiến Vua Dried gong choy RTV155 893604036165 20*500g
156 Nấm Bông Cauliflower mushroom NBO156 893604036166 40*250g